erica tetralix

erica tetralix

A small cluster of erica tetralix blooms in a sunlit heath.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thạch nam đầm lầy: "erica tetralix" một loài cây bụi lùn nguồn gốc từ châu Âu, thường mọccác vùng đầm lầy, đồng hoang. Loài cây này hoa màu hồng hoặc hồng nhạt, nở thành chùm, thường mọc thành vòng.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam đầm lầy thường được tìm thấycác vũng than bùn khắp châu Âu.)
  • (Những bông hoa màu hồng của cây thạch nam đầm lầy nở vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "erica tetralix" thường được dùng để chỉ các loài thực vật chỉ thị cho môi trường đầm lầy chua.

    • Erica tetralix is an indicator species for acidic wetland habitats. (Cây thạch nam đầm lầy loài chỉ thị cho môi trường sống ẩm ướt tính axit.)
  • Trong làm vườn: "erica tetralix" đôi khi được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn đầm lầy nhân tạo.

    • Gardeners often use erica tetralix to create a natural bog garden. (Những người làm vườn thường dùng cây thạch nam đầm lầy để tạo ra một khu vườn đầm lầy tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Erica (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài thạch nam, trong đó "erica tetralix".

    • The genus Erica includes over 800 species of heather. (Chi thạch nam bao gồm hơn 800 loài cây thạch nam.)
  • Tetralix (danh từ): tên loài cụ thể, không có nghĩa riêng ngoài việc phân loại.

    • Tetralix is a specific epithet for this species of heather. (Tetralix tên loài cụ thể cho loài thạch nam này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-leaved heath: tên thông thường trong tiếng Anh cho "erica tetralix".

    • Cross-leaved heath is another name for erica tetralix. (Cây thạch nam chéo một tên gọi khác của erica tetralix.)
  • Bog heather: tên thông thường khác, nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy.

    • Bog heather thrives in wet, acidic soils. (Cây thạch nam đầm lầy phát triển mạnh trong đất ẩm, tính axit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "erica tetralix" đây tên thực vật khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erica tetralix" do đây thuật ngữ chuyên ngành.